Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Phô mai pecorino

Calo và thông tin dinh dưỡng

làm từ sữa cừu

383
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb1 g
Chất béo31 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 383 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 22 g 110%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 1890 mg 82%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 139 µg 15%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 1160 mg 89%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 675 mg 54%
  • Kali 94 mg 2%
  • Kẽm 3,5 mg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38326 g1 g31 g
50 g50 g19213 g0,5 g16 g
150 g150 g57538 g1,5 g47 g
200 g200 g76651 g2 g62 g
250 g250 g95864 g2,5 g78 g

Câu hỏi về Phô mai pecorino

Phô mai pecorino làm từ sữa gì?

Pecorino là phô mai làm từ sữa cừu; tên gọi bắt nguồn từ từ pecora trong tiếng Ý, nghĩa là “cừu”. Loại phô mai này có thể mềm khi còn non và chắc, dễ bào khi ủ lâu.

Nên dùng phô mai pecorino như thế nào trong món ăn?

Bào pecorino ủ lâu thành lớp mỏng lên mì Ý, súp hoặc rau nướng; vị mặn đậm nên thường chỉ cần một ít. Với món nóng, cho phô mai vào sau khi nhấc chảo khỏi bếp để phô mai tan mà không vón.

Phô mai pecorino hợp với món gì?

Pecorino thường được bào vào cacio e pepe, amatriciana và carbonara kiểu La Mã. Phô mai cũng hợp với đậu, lê, mật ong và các loại hạt; nếu ăn kèm bánh mì, chọn bánh có vị nhẹ để không lấn át vị mặn.

Bảo quản phô mai pecorino ra sao sau khi mở?

Bọc mặt cắt bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cất trong hộp kín ở ngăn mát. Lau sạch dao và bọc lại ngay sau khi cắt; phô mai đã bào nên dùng sớm vì nhanh khô và mất hương.

Có thể thay phô mai pecorino bằng gì?

Nếu muốn vị mặn, đậm và dễ bào, dùng phô mai parmesan; món sẽ bớt vị đặc trưng của sữa cừu. Với món cần phô mai tan, có thể dùng phô mai từ sữa bò lâu năm, nhưng nên nêm muối sau cùng vì pecorino vốn mặn.

Phô mai pecorino khác pecorino romano thế nào?

Pecorino là tên chung cho các loại phô mai làm từ sữa cừu, còn Pecorino Romano là một loại cụ thể, thường được ủ lâu và dùng để bào. Theo số liệu trên 100 g, Pecorino Romano có 409 kcal và 26 g protein, so với 383 kcal và 26 g protein trong phô mai pecorino.

Phô mai pecorino có nhiều muối không?

Có: một phần 30 g cung cấp 567 mg natri. Vì vị mặn khá rõ, hãy nếm món trước khi thêm muối, nhất là khi dùng cùng mì, nước sốt hoặc thịt nguội.

Phô mai pecorino có những khoáng chất nổi bật nào?

Pecorino là nguồn canxi, phốt pho và kẽm; mỗi phần 30 g có 348 mg canxi và 1,1 mg kẽm. Bào một lượng nhỏ lên món ăn là cách dễ dùng phô mai này mà không làm vị quá mặn.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ