Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 317 mg 14%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 161 µg 18%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,92 µg 38%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 148 mg 11%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 7,9 g | 6,7 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 31 | 1,2 g | 1 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 62 | 2,4 g | 2 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 16 | 0,6 g | 0,5 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 94 | 3,5 g | 3 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 125 | 4,7 g | 4 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 3,9 g | 3,4 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 12 g | 10 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 16 g | 14 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 20 g | 17 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai kem350 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ ít béoít béo179 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemtự nhiên, nhẹ196 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemdưới 10% chất béo trong chất khô, có rau thơm/rau củ84 kcal / 100 g
- Kem half-and-half ít béohalf-and-half, ít béo72 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Kem chua nhẹchua, nhẹ85 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây ít béoít béo78 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Chất phết bánh ít béo(26-39%), không bão hòa đa, bao gồm loại từ sữa354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai kem ít béo
Phô mai kem ít béo dùng làm món gì?
Phết lên bánh mì hoặc bánh quy, trộn vào khoai tây nghiền, hay làm nhân bánh cheesecake. Khi nấu sốt mì, khuấy phô mai kem vào cuối ở lửa nhỏ để sốt mượt.
Làm sao để phô mai kem ít béo mềm và dễ phết?
Lấy lượng cần dùng ra khỏi tủ lạnh trước khoảng 20–30 phút. Nghiền hoặc đánh nhanh bằng nĩa cho mịn; đừng để cả hộp ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Có thể dùng phô mai kem ít béo thay phô mai kem thường trong công thức không?
Có thể thay theo cùng lượng khi phết bánh mì hoặc làm sốt. Với bánh cheesecake, thành phẩm có thể kém béo mượt và dễ mềm hơn, nên dùng công thức dành riêng cho loại ít béo nếu có.
Nấu phô mai kem ít béo thế nào để không bị vón?
Để phô mai mềm trước, rồi cho vào món đang nấu ở lửa nhỏ và khuấy đều. Tránh đun sôi hoặc cho thẳng vào chảo quá nóng vì phô mai có thể vón và tách nước.
Phô mai kem ít béo mở hộp rồi bảo quản ra sao?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng dao sạch mỗi lần lấy để tránh đưa vụn bánh hoặc thức ăn vào hộp. Bỏ phần đã để ngoài nhiệt độ phòng quá hai giờ.
Phô mai kem ít béo khác phô mai kem phết ít béo thế nào?
Tên gọi có thể chỉ những sản phẩm có độ đặc và thành phần khác nhau; loại phết thường mềm hơn, dễ quệt ngay khi lấy từ tủ lạnh. Khi làm bánh hoặc nấu sốt, chọn đúng loại ghi trong công thức để giữ kết cấu.
Phô mai kem ít béo có thể ăn cùng với gì?
Phết cùng dưa leo, cà chua hoặc cá hồi hun khói lên bánh mì; cũng hợp với trái cây mọng và một ít mật ong trên bánh quy. Với món mặn, trộn cùng hành lá hoặc tiêu đen để làm sốt chấm.
Nguồn: USDA FoodData Central 169079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ