Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 137 µg 15%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,92 µg 38%
- Choline 18,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 731 mg 56%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 524 mg 42%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 15,7 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 28 g | 3,1 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 370 | 36 g | 4,1 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 739 | 73 g | 8,2 g | 45 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 185 | 18 g | 2 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1109 | 109 g | 12 g | 68 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 1478 | 145 g | 16 g | 90 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 14 g | 1,6 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 41 g | 4,7 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 55 g | 6,2 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 69 g | 7,8 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai mozzarella tươi257 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa trâumozzarella, làm từ sữa trâu310 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella ít béomozzarella, ít béo251 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella giảm béomozzarella, giảm béo267 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella248 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ ít natriít natri374 kcal / 100 g
- Phô mai parmesanít natri451 kcal / 100 g
- Sữa ít natrilỏng61 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa bò227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mozzarella
Phô mai mozzarella có thể dùng để làm những món nào?
Mozzarella bào hoặc xé sợi thường phủ pizza, còn lát mozzarella tươi hợp với salad cà chua và lá húng quế. Bạn cũng có thể cho phô mai vào bánh mì nướng, mì đút lò hoặc nhân bánh.
Làm sao để mozzarella chảy đều trên pizza mà không bị ra nước?
Mozzarella tươi chứa nhiều nước, nên bạn hãy để ráo rồi thấm khô trước khi xé hoặc thái lát; thêm phô mai gần cuối thời gian nướng nếu lát dày. Nướng pizza trong lò đã làm nóng thật kỹ, khoảng 230–250 °C, đến khi phô mai sủi và mặt bánh vàng.
Phô mai mozzarella bảo quản thế nào sau khi mở gói?
Cất mozzarella trong hộp sạch, đậy kín và để trong ngăn mát; loại tươi ngâm nước muối nên được giữ ngập trong nước ngâm ban đầu. Dùng trong vài ngày sau khi mở và bỏ đi nếu có mùi lạ, nhớt hoặc mốc.
Có thể đông lạnh phô mai mozzarella không?
Có, nhưng mozzarella sau khi rã đông thường kém mềm và dễ vụn, nên thích hợp hơn để nấu pizza hoặc mì đút lò. Bào hoặc chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi để đông; rã đông trong ngăn mát trước khi dùng.
Mozzarella khác parmesan như thế nào khi nấu ăn?
Mozzarella mềm, ẩm và kéo sợi khi nóng, nên hợp với pizza và món đút lò. Parmesan khô, cứng, vị đậm hơn và ít kéo sợi; bạn thường bào một ít lên mì hoặc súp.
Phô mai mozzarella tươi khác mozzarella bào đóng gói ra sao?
Mozzarella tươi thường mềm, ẩm và có vị sữa dịu, ngon khi thái lát ăn cùng cà chua hoặc rau thơm. Loại bào đóng gói khô hơn, tiện rắc lên món cần nướng và thường tan đều hơn.
Một khẩu phần phô mai mozzarella thường là bao nhiêu?
Một lát khoảng 28 g là khẩu phần nhỏ tiện ăn cùng bánh mì; một nắm mozzarella bào khoảng 30 g cũng đủ phủ một phần pizza cá nhân. Với lượng 28 g, mozzarella cung cấp 7,7 g protein.
Phô mai mozzarella có nhiều canxi không?
Có, mozzarella là nguồn canxi: một lát 28 g cung cấp 205 mg canxi. Phô mai cũng chứa 7,7 g protein trong khẩu phần này.
Nguồn: USDA FoodData Central 167735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ