Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 32 g 63%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,5 g —
- Natri 743 mg 32%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 127 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,92 µg 38%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 961 mg 74%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 656 mg 52%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 18,9 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 32 g | 1,7 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 159 | 36 g | 1,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 319 | 72 g | 3,8 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 80 | 18 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 478 | 108 g | 5,8 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 637 | 143 g | 7,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 16 g | 0,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 48 g | 2,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 63 g | 3,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 79 g | 4,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai mozzarella tươi257 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa trâumozzarella, làm từ sữa trâu310 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella ít béomozzarella, ít béo251 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella giảm béomozzarella, giảm béo267 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella248 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến lát mozzarellasản phẩm chế biến, không béo155 kcal / 100 g
- Phô mai cheddarkhông béo157 kcal / 100 g
- Mozzarella256 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa bò227 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa bòBrasil320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mozzarella
100 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mozzarella có 141 kcal, gồm 32 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Phô mai mozzarella có 159 kcal, gồm 36 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Phô mai mozzarella có 319 kcal, gồm 72 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Phô mai mozzarella có 80 kcal, gồm 18 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Phô mai mozzarella có 478 kcal, gồm 108 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Phô mai mozzarella có 637 kcal, gồm 143 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mozzarella có 71 kcal, gồm 16 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mozzarella có 212 kcal, gồm 48 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ