Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cheddar
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1000 mg 43%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 893 mg 69%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 484 mg 39%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 32 g | 7,1 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 44 | 9 g | 2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 88 | 18 g | 4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 22 | 4,5 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 132 | 27 g | 6 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 176 | 36 g | 8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 16 g | 3,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 48 g | 11 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 64 g | 14 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 80 g | 18 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai cheddar giàđ thái lát410 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dịu vị418 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dạng sợi330 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar lâu năm423 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar độ tuổi vừa412 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến cheddar látsản phẩm đã qua chế biến, không béo150 kcal / 100 g
- Phô mai Mỹít béo hoặc không béo126 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béoít béo325 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar hoặc colbyít natri173 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar mỹgiả239 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai cheddar
Phô mai cheddar thường dùng bao nhiêu cho một khẩu phần?
Một miếng khoảng 28 g, tương đương vài lát mỏng, là khẩu phần thường gặp để ăn cùng bánh mì hoặc bánh quy. Lượng này cung cấp 44 kcal.
Làm sao để phô mai cheddar tan mịn khi làm sốt?
Bào cheddar trước, đun chảy trên lửa nhỏ trong sốt đã nóng rồi khuấy đều; đừng để sốt sôi mạnh, vì phô mai dễ tách dầu và vón. Cho phô mai vào từng nắm nhỏ sẽ giúp sốt mượt hơn.
Phô mai cheddar có thể để ngoài tủ lạnh bao lâu?
Chỉ nên để cheddar ở nhiệt độ phòng trong lúc dọn và ăn; phần còn lại hãy bọc kín và cất lạnh ngay. Nếu đã để ngoài quá hai giờ, nên bỏ đi, nhất là khi phòng nóng.
Phô mai cheddar hợp với món gì?
Cheddar bào rất hợp với mì ống phô mai, khoai tây nướng, bánh mì kẹp và súp hành hoặc súp bí đỏ. Vị mặn béo của nó cũng cân bằng tốt với táo, lê và dưa muối.
Có thể thay phô mai cheddar bằng loại nào?
Trong bánh mì kẹp hoặc món nướng, gouda hoặc phô mai Monterey Jack có thể thay cheddar vì đều dễ tan và có vị dịu. Nếu món cần vị sắc, đậm của cheddar lâu năm, các loại thay thế này sẽ cho kết quả nhẹ hơn.
Phô mai cheddar có nhiều canxi không?
Có, cheddar là nguồn canxi: một khẩu phần 28 g có 250 mg. Nó cũng cung cấp 9 g protein trong khẩu phần đó.
Phô mai cheddar có nhiều muối không?
Cheddar có hàm lượng natri đáng kể: 28 g chứa 280 mg. Khi nấu món có cheddar, bạn nên nếm trước khi thêm muối, vì phô mai đã góp vị mặn.
Vì sao phô mai cheddar có màu vàng cam?
Màu cheddar có thể từ trắng ngà đến vàng cam; sắc cam thường đến từ annatto, một chất tạo màu có nguồn gốc thực vật. Màu sắc không tự cho biết phô mai đã ủ lâu hay có vị đậm đến mức nào.
Nguồn: USDA FoodData Central 171295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ