Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 1823 mg 79%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 440 µg 49%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 39%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 2 µg 82%

Khoáng chất

  • Canxi 759 mg 58%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 757 mg 61%
  • Kali 404 mg 9%
  • Kẽm 3 mg 28%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 23 µg 42%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15023 g12 g0,6 g
50 g50 g7512 g5,9 g0,3 g
150 g150 g22535 g18 g0,9 g
200 g200 g30046 g24 g1,2 g
250 g250 g37558 g30 g1,5 g

Câu hỏi về phô mai chế biến cheddar lát

100 g phô mai chế biến cheddar lát có bao nhiêu calo?

100 g phô mai chế biến cheddar lát có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g phô mai chế biến cheddar lát có bao nhiêu calo?

50 g phô mai chế biến cheddar lát có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g phô mai chế biến cheddar lát có bao nhiêu calo?

150 g phô mai chế biến cheddar lát có 225 kcal, gồm 35 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g phô mai chế biến cheddar lát có bao nhiêu calo?

200 g phô mai chế biến cheddar lát có 300 kcal, gồm 46 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g phô mai chế biến cheddar lát có bao nhiêu calo?

250 g phô mai chế biến cheddar lát có 375 kcal, gồm 58 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ