Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 1430 mg 62%
  • Cholesterol 35 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,77 µg 32%
  • Choline 36,2 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 684 mg 53%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 827 mg 66%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Selen 17,4 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16526 g4,3 g5,1 g
50 g50 g8313 g2,2 g2,6 g
150 g150 g24838 g6,5 g7,7 g
200 g200 g33051 g8,6 g10 g
250 g250 g41364 g11 g13 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát

100 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có 165 kcal, gồm 26 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có 248 kcal, gồm 38 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có 330 kcal, gồm 51 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng lát có 413 kcal, gồm 64 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ