Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Processed cheese, 15% fidm, slice
Calo và thông tin dinh dưỡng
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1200 mg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 19 g | 0 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 9,7 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 29 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 39 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 49 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Processed cheese 45% fidm slice316 kcal / 100 g
- Processed cheese 50% fidm slice327 kcal / 100 g
- 20 % fidm. processed cheese202 kcal / 100 g
- 45 % fidm. processed cheese307 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng látsản phẩm chế biến, ít béo165 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến dạng láttối thiểu 30% chất béo trong chất khô221 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Cream cheese min. 60% fidm351 kcal / 100 g
Câu hỏi về Processed cheese, 15% fidm, slice
100 g Processed cheese, 15% fidm, slice có bao nhiêu calo?
100 g Processed cheese, 15% fidm, slice có 155 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Processed cheese, 15% fidm, slice có bao nhiêu calo?
50 g Processed cheese, 15% fidm, slice có 78 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Processed cheese, 15% fidm, slice có bao nhiêu calo?
150 g Processed cheese, 15% fidm, slice có 233 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Processed cheese, 15% fidm, slice có bao nhiêu calo?
200 g Processed cheese, 15% fidm, slice có 310 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Processed cheese, 15% fidm, slice có bao nhiêu calo?
250 g Processed cheese, 15% fidm, slice có 388 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ