Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Processed cheese, 50% fidm, slice
Calo và thông tin dinh dưỡng
327
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 327 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1200 mg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 327 | 14 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 7,2 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 491 | 22 g | 0 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 654 | 29 g | 0 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 818 | 36 g | 0 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Processed cheese 45% fidm slice316 kcal / 100 g
- Processed cheese 15% fidm slice155 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến dạng láttối thiểu 50% chất béo trong chất khô348 kcal / 100 g
- 45 % fidm. processed cheese307 kcal / 100 g
- 20 % fidm. processed cheese202 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng látsản phẩm chế biến, ít béo165 kcal / 100 g
- Cream cheese min. 60% fidm351 kcal / 100 g
Câu hỏi về Processed cheese, 50% fidm, slice
100 g Processed cheese, 50% fidm, slice có bao nhiêu calo?
100 g Processed cheese, 50% fidm, slice có 327 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Processed cheese, 50% fidm, slice có bao nhiêu calo?
50 g Processed cheese, 50% fidm, slice có 164 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Processed cheese, 50% fidm, slice có bao nhiêu calo?
150 g Processed cheese, 50% fidm, slice có 491 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Processed cheese, 50% fidm, slice có bao nhiêu calo?
200 g Processed cheese, 50% fidm, slice có 654 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Processed cheese, 50% fidm, slice có bao nhiêu calo?
250 g Processed cheese, 50% fidm, slice có 818 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ