Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Camembert, at least 50% fidm
Calo và thông tin dinh dưỡng
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 480 mg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 17 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 8,6 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 26 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 34 g | 0 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 43 g | 0 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
- Camembert at least 25% fidm188 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- 50 % fidm. camembert cheese305 kcal / 100 g
- Brie at least 50% fidm342 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- 45 % fidm. camembert cheese286 kcal / 100 g
- Brie at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Emmentaler cheese at least 45% fidm407 kcal / 100 g
- Processed cheese 50% fidm spreadable316 kcal / 100 g
Câu hỏi về Camembert, at least 50% fidm
100 g Camembert, at least 50% fidm có bao nhiêu calo?
100 g Camembert, at least 50% fidm có 354 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Camembert, at least 50% fidm có bao nhiêu calo?
50 g Camembert, at least 50% fidm có 177 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Camembert, at least 50% fidm có bao nhiêu calo?
150 g Camembert, at least 50% fidm có 531 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Camembert, at least 50% fidm có bao nhiêu calo?
200 g Camembert, at least 50% fidm có 708 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Camembert, at least 50% fidm có bao nhiêu calo?
250 g Camembert, at least 50% fidm có 885 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ