Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, Camembert, 45 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
286
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,1 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 1297 mg 56%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 207 µg 23%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,23 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Biotin (B7) 6 µg 20%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 720 mg 55%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 370 mg 30%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 21 g | 0,1 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 11 g | 0,1 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 31 g | 0,2 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 42 g | 0,2 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 52 g | 0,3 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- 50 % fidm. camembert cheese305 kcal / 100 g
- 30 % fidm. camembert cheese197 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Camembert at least 25% fidm188 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Phô mai Camembert45+306 kcal / 100 g
- Phô mai sữa bò kiểu camembertcó lớp vỏ mốc trắng271 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Soft goat cheese304 kcal / 100 g
- Brie at least 45% fidm297 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, Camembert, 45 % fidm.
100 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có 286 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có 143 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có 429 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có 572 kcal, gồm 42 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, Camembert, 45 % fidm. có 715 kcal, gồm 52 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ