Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 425 mg 18%
  • Cholesterol 82,4 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 217 µg 24%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,35 µg 2%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 15,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%
  • Choline 26,8 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 113 mg 9%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 8,4 mg 2%
  • Phốt pho 86,7 mg 7%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4,1 µg 8%
  • Iốt 10,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2575,5 g2,9 g25 g
50 g50 g1282,8 g1,5 g12 g
150 g150 g3858,3 g4,4 g37 g
200 g200 g51411 g5,8 g50 g
250 g250 g64214 g7,3 g62 g

Câu hỏi về Cheese, Cream, 45-55 % fidm.

100 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 257 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 128 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 385 kcal, gồm 8,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 514 kcal, gồm 11 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 642 kcal, gồm 14 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ