Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, Cream, 45-55 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
257
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb2,9 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 14 g 72%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,9 g —
- Natri 425 mg 18%
- Cholesterol 82,4 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 217 µg 24%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,35 µg 2%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 15,3 µg 4%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 26,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 8,4 mg 2%
- Phốt pho 86,7 mg 7%
- Kali 114 mg 2%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,1 µg 8%
- Iốt 10,2 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 5,5 g | 2,9 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 2,8 g | 1,5 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 385 | 8,3 g | 4,4 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 11 g | 5,8 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 642 | 14 g | 7,3 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- 30-40 % fidm. cream cheese145 kcal / 100 g
- 70 % fidm. cream cheese380 kcal / 100 g
- Soft goat cheese304 kcal / 100 g
- Cream cheese min. 60% fidm351 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Soft cheese 45 to 54.9% fidm296 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm spreadable247 kcal / 100 g
- Goat cheese hard 45% fidm.362 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, Cream, 45-55 % fidm.
100 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 257 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 128 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 385 kcal, gồm 8,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 514 kcal, gồm 11 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, Cream, 45-55 % fidm. có 642 kcal, gồm 14 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ