Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 300 mg 13%
  • Cholesterol 37,6 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 95,4 µg 11%
  • Vitamin C 0,46 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 5,5 mg 1%
  • Phốt pho 38,2 mg 3%
  • Kali 233 mg 5%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1517,5 g4 g11 g
50 g50 g763,8 g2 g5,7 g
150 g150 g22711 g6 g17 g
200 g200 g30215 g8 g23 g
250 g250 g37819 g10 g29 g

Câu hỏi về Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain

100 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?

100 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 151 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?

50 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 76 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?

150 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 227 kcal, gồm 11 g đạm, 6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?

200 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 302 kcal, gồm 15 g đạm, 8 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?

250 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 378 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ