Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain
Calo và thông tin dinh dưỡng
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb4 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
- Natri 300 mg 13%
- Cholesterol 37,6 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 95,4 µg 11%
- Vitamin C 0,46 mg 1%
- Vitamin D 0,07 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 5,5 mg 1%
- Phốt pho 38,2 mg 3%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 7,5 g | 4 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 3,8 g | 2 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 11 g | 6 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 15 g | 8 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 19 g | 10 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat lactose-free178 kcal / 100 g
- 9-14% fat home-made fresh cheese cheese198 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Processed cheese 9-12% fat low-fat179 kcal / 100 g
- Cottage cheese 1.5% fat90 kcal / 100 g
- Processed cheese low-fat139 kcal / 100 g
- 9-11% fat edam/kadett semi-hard cheese cheese214 kcal / 100 g
- Quark quark yoghurt 0.9% fat58 kcal / 100 g
- Quark <0.5% fat59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain
100 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?
100 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 151 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?
50 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 76 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?
150 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 227 kcal, gồm 11 g đạm, 6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?
200 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 302 kcal, gồm 15 g đạm, 8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có bao nhiêu calo?
250 g Cream cheese, low-fat, 11% fat, plain có 378 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ