Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3 g —
- Natri 471 mg 20%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 18 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 75 mg 6%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 6,8 mg 2%
- Phốt pho 94,4 mg 8%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1,9 µg 4%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 11 g | 3 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 5,5 g | 1,5 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 17 g | 4,5 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 22 g | 6 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 28 g | 7,5 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Vegetable fat cheese339 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
- Cream cheese flavoured low-lactose309 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat82 kcal / 100 g
- Processed cheese 27-35% fat331 kcal / 100 g
- Processed cheese 20-24% fat298 kcal / 100 g
- Turunmaa/oltermanni cheese374 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat56 kcal / 100 g
- Vegetable fat spread 30% keiju kevyt303 kcal / 100 g
- Creme fraiche277 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat
100 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có 289 kcal, gồm 11 g đạm, 3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có 145 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có 434 kcal, gồm 17 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có 578 kcal, gồm 22 g đạm, 6 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cream cheese-like vegetable fat product, 24-30% fat có 723 kcal, gồm 28 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ