Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crème fraîche
Calo và thông tin dinh dưỡng
30% chất béo
265
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb2,6 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 92%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 2,4 g | 2,6 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 1,2 g | 1,3 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 3,6 g | 3,8 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 4,8 g | 5,1 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 6 g | 6,4 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Crème fraîche
100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
100 g Crème fraîche có 265 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
50 g Crème fraîche có 133 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
150 g Crème fraîche có 398 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
200 g Crème fraîche có 530 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
250 g Crème fraîche có 663 kcal, gồm 6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M176800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ