Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 18 g 92%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2652,4 g2,6 g27 g
50 g50 g1331,2 g1,3 g14 g
150 g150 g3983,6 g3,8 g41 g
200 g200 g5304,8 g5,1 g54 g
250 g250 g6636 g6,4 g68 g

Câu hỏi về Crème fraîche

100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có 265 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có 133 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có 398 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có 530 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có 663 kcal, gồm 6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M176800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ