Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 25 g 126%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 22 mg 1%
  • Cholesterol 127 mg 42%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 290 µg 32%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0,38 µg 2%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Vitamin K 18,3 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,4 µg 5%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%
  • Choline 19,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 65,5 mg 5%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 59,1 mg 5%
  • Kali 90,5 mg 2%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 7,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3642,1 g2,2 g38 g
50 g50 g1821 g1,1 g19 g
150 g150 g5463,1 g3,3 g58 g
200 g200 g7274,1 g4,4 g77 g
250 g250 g9095,2 g5,5 g96 g

Câu hỏi về Cream, cultured, 38 % fat

100 g Cream, cultured, 38 % fat có bao nhiêu calo?

100 g Cream, cultured, 38 % fat có 364 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Cream, cultured, 38 % fat có bao nhiêu calo?

50 g Cream, cultured, 38 % fat có 182 kcal, gồm 1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Cream, cultured, 38 % fat có bao nhiêu calo?

150 g Cream, cultured, 38 % fat có 546 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 58 g chất béo.

200 g Cream, cultured, 38 % fat có bao nhiêu calo?

200 g Cream, cultured, 38 % fat có 727 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 77 g chất béo.

250 g Cream, cultured, 38 % fat có bao nhiêu calo?

250 g Cream, cultured, 38 % fat có 909 kcal, gồm 5,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 96 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ