Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 336 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 21 g 105%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 30 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3362,4 g2,8 g35 g
50 g50 g1681,2 g1,4 g18 g
150 g150 g5043,6 g4,2 g53 g
200 g200 g6724,8 g5,6 g70 g
250 g250 g8406 g7 g88 g

Câu hỏi về Crème fraîche

100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có 336 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có 168 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có 504 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có 672 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có 840 kcal, gồm 6 g đạm, 7 g carbohydrate và 88 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ