Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 141 mg 6%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 125 mg 10%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 5,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 3,1 g | 16 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 12 g | 9 | 0,4 g | 1,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 24 g | 18 | 0,7 g | 3,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 6 g | 4 | 0,2 g | 0,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 36 g | 27 | 1,1 g | 5,6 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 48 g | 36 | 1,5 g | 7,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,6 g | 7,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 4,7 g | 23 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 6,2 g | 31 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 7,8 g | 39 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem chua nhẹchua, nhẹ85 kcal / 100 g
- Kem chua ít béo18% chất béo189 kcal / 100 g
- Kem chua không béo Breakstone'skraft, không béo91 kcal / 100 g
- Sốt kem chua9% chất béo83 kcal / 100 g
- Kem chua nhân tạolên men208 kcal / 100 g
- Crème fraîcheít béo162 kcal / 100 g
- Phô mai kemkhông béo105 kcal / 100 g
- Kem nửa này nửa kiakhông béo59 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
- Phô mai kem ít béoít béo208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem chua
Kem chua là gì và được làm như thế nào?
Kem chua thường được làm bằng cách cấy vi khuẩn lên men vào kem sữa, tạo vị chua dịu và kết cấu sánh. Đây không phải kem đánh bông; sản phẩm cũng khác sữa chua vì được làm từ kem.
Cho kem chua vào súp nóng thế nào để không bị vón?
Tắt bếp hoặc để súp sôi lăn tăn, rồi khuấy một ít súp nóng vào kem chua trước cho ấm dần. Rót hỗn hợp trở lại nồi và khuấy đều; tránh đun sôi mạnh sau khi thêm kem.
Kem chua thường ăn với món gì?
Bạn có thể dùng kem chua làm lớp phủ cho khoai tây nướng, ớt hầm, bánh taco hoặc súp; vị chua béo cũng hợp với hành lá và rau thơm. Trộn cùng dưa chuột, tỏi và thì là để làm sốt chấm.
Có thể thay kem chua bằng gì khi nấu ăn?
Sữa chua nguyên chất không đường là lựa chọn dễ tìm; dùng loại sữa chua đặc để sốt không bị loãng. Trong món nóng, cho sữa chua vào cuối và tránh đun sôi để hạn chế tách nước.
Bảo quản kem chua sau khi mở hộp thế nào?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; luôn lấy bằng thìa sạch, không để thìa đã chạm thức ăn trở lại hộp. Nếu kem chua có mốc, mùi lạ hoặc đổi màu, hãy bỏ cả hộp.
Có thể dùng kem chua để làm bánh không?
Có. Kem chua tạo độ ẩm và vị chua nhẹ cho bánh bông lan, bánh muffin và bánh kếp; khi làm bánh, khuấy vừa đủ để trộn đều, không đánh quá lâu.
Kem chua có thể để ngoài tủ lạnh bao lâu?
Không nên để kem chua ở nhiệt độ phòng quá hai giờ; nếu trời nóng trên 32 °C, giới hạn còn một giờ. Khi bày món ăn, chỉ lấy ra lượng cần dùng rồi cất phần còn lại ngay.
Nguồn: USDA FoodData Central 173444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ