Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 10% chất béo
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,1 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 3,1 g | 4,1 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,6 g | 2,1 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 4,7 g | 6,2 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 6,2 g | 8,2 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 7,8 g | 10 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem chua ít béokhoảng 18% chất béo207 kcal / 100 g
- Sốt kem chua9% chất béo83 kcal / 100 g
- Crème fraîcheít béo162 kcal / 100 g
- Sữa chua lên menđặc, hàm lượng chất béo tối thiểu 10%123 kcal / 100 g
- Kem30% chất béo, đặc, bảo quản lạnh285 kcal / 100 g
- Kem tươi đánh bôngtối thiểu 30% chất béo308 kcal / 100 g
- Kefirtối thiểu 10% chất béo120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem chua
100 g Kem chua có bao nhiêu calo?
100 g Kem chua có 119 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Kem chua có bao nhiêu calo?
50 g Kem chua có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Kem chua có bao nhiêu calo?
150 g Kem chua có 179 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Kem chua có bao nhiêu calo?
200 g Kem chua có 238 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Kem chua có bao nhiêu calo?
250 g Kem chua có 298 kcal, gồm 7,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M172500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ