Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1193,1 g4,1 g10 g
50 g50 g601,6 g2,1 g5 g
150 g150 g1794,7 g6,2 g15 g
200 g200 g2386,2 g8,2 g20 g
250 g250 g2987,8 g10 g25 g

Câu hỏi về Kem chua

100 g Kem chua có bao nhiêu calo?

100 g Kem chua có 119 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Kem chua có bao nhiêu calo?

50 g Kem chua có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Kem chua có bao nhiêu calo?

150 g Kem chua có 179 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Kem chua có bao nhiêu calo?

200 g Kem chua có 238 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Kem chua có bao nhiêu calo?

250 g Kem chua có 298 kcal, gồm 7,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M172500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ