Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
40% chất béo
390
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb2,2 g
Chất béo42 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 42 g 54%
- Chất béo bão hòa 28 g 139%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,2 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 81,6 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 369 µg 41%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,22 µg 1%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 63 mg 5%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,7 µg 3%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 2,1 g | 2,2 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 1,1 g | 1,1 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 3,2 g | 3,3 g | 63 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 4,3 g | 4,4 g | 84 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 5,3 g | 5,5 g | 105 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem chua
100 g Kem chua có bao nhiêu calo?
100 g Kem chua có 390 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Kem chua có bao nhiêu calo?
50 g Kem chua có 195 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Kem chua có bao nhiêu calo?
150 g Kem chua có 585 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 63 g chất béo.
200 g Kem chua có bao nhiêu calo?
200 g Kem chua có 780 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 84 g chất béo.
250 g Kem chua có bao nhiêu calo?
250 g Kem chua có 975 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 105 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ