Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 20 g 98%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 26 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 297 µg 33%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 78,2 mg 6%
  • Magiê 7,7 mg 2%
  • Phốt pho 67,1 mg 5%
  • Kali 118 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2852,3 g1,4 g30 g
50 g50 g1431,2 g0,7 g15 g
150 g150 g4283,5 g2,1 g45 g
200 g200 g5704,6 g2,8 g60 g
250 g250 g7135,8 g3,5 g75 g

Câu hỏi về Kem

Đánh kem tươi thế nào để bông và không bị tách nước?

Làm lạnh kem, tô và que đánh trước; đánh ở tốc độ vừa đến khi kem tạo chóp mềm hoặc chóp cứng theo mục đích. Dừng ngay khi kem đứng bông, vì đánh quá lâu sẽ tách thành bơ và phần nước.

Kem có dùng được trong món nóng không?

Có. Cho kem vào gần cuối khi nấu súp, sốt mì hoặc cà ri, để lửa nhỏ và khuấy đều; đun sôi mạnh có thể làm kem tách béo.

Kem thường được dùng trong những món nào?

Kem tạo độ béo mượt cho súp kem, sốt mì, khoai tây nghiền và món tráng miệng như panna cotta. Kem đánh bông còn dùng phủ bánh hoặc ăn cùng trái cây.

Có thể thay kem bằng gì khi nấu ăn?

Với súp và sốt, có thể dùng sữa nguyên kem pha một ít bơ để tăng độ béo, nhưng hỗn hợp sẽ loãng hơn và không đánh bông được. Nước cốt dừa hợp với món có hương vị dừa, chẳng hạn cà ri.

Bảo quản kem sau khi mở hộp thế nào?

Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh, không để lâu ở nhiệt độ phòng. Dùng dụng cụ sạch khi lấy kem và tuân theo thời hạn sử dụng sau khi mở ghi trên bao bì.

Kem nấu ăn và kem tươi để đánh bông khác nhau thế nào?

Kem tươi để đánh bông có hàm lượng béo cao hơn, nên tạo bọt đứng và giữ hình tốt; kem nấu ăn thường ít béo hơn, phù hợp làm sốt nhưng khó đánh bông. Không nên đổi loại nếu công thức cần kem bông chắc.

Kem có nhiều chất béo bão hòa không?

Có; trong khẩu phần 100 g, chất béo bão hòa là 20 g trên tổng 30 g chất béo. Kem thường được dùng từng lượng nhỏ để làm sốt hoặc món tráng miệng.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ