Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1361 g11 g10 g
1 khẩu phần15 g200,2 g1,7 g1,5 g
2 khẩu phần30 g410,3 g3,4 g3 g
½ khẩu phần7,5 g100,1 g0,9 g0,7 g
3 khẩu phần45 g610,5 g5,1 g4,5 g
4 khẩu phần60 g820,6 g6,8 g6 g
50 g50 g680,5 g5,7 g5 g
150 g150 g2041,5 g17 g15 g
200 g200 g2722 g23 g20 g
250 g250 g3402,5 g29 g25 g

Câu hỏi về Chất thay thế kem

100 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Chất thay thế kem có 136 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.

1 khẩu phần (15 g) Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (15 g) Chất thay thế kem có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (30 g) Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (30 g) Chất thay thế kem có 41 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

½ khẩu phần (7,5 g) Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7,5 g) Chất thay thế kem có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

3 khẩu phần (45 g) Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (45 g) Chất thay thế kem có 61 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

4 khẩu phần (60 g) Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (60 g) Chất thay thế kem có 82 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Chất thay thế kem có 68 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Chất thay thế kem có 204 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ