Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 21 g 107%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2601,5 g7,3 g25 g
50 g50 g1300,8 g3,7 g13 g
150 g150 g3902,3 g11 g38 g
200 g200 g5203 g15 g50 g
250 g250 g6503,8 g18 g63 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 260 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 130 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 390 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 520 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 650 kcal, gồm 3,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ