Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất béo bão hòa 24 g 122%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2850,6 g4 g30 g
50 g50 g1430,3 g2 g15 g
150 g150 g4280,9 g6 g45 g
200 g200 g5701,2 g8 g60 g
250 g250 g7131,5 g10 g75 g

Câu hỏi về Kem thay thế có nguồn gốc thực vật

100 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 285 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 143 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 428 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 570 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 713 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ