Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem thay thế có nguồn gốc thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
285
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb4 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 24 g 122%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 0,6 g | 4 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 0,3 g | 2 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 0,9 g | 6 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 1,2 g | 8 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 1,5 g | 10 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật241 kcal / 100 g
- Kem thực vậtkhông chứa sữa265 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kemcó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành161 kcal / 100 g
- Chất thay thế kemdạng lỏng, có dầu thực vật hydro hóa và protein đậu nành136 kcal / 100 g
- Phô mai thực vật mềm283 kcal / 100 g
- Kem thực vật dùng nấu ănlàm từ đậu nành, dùng để đun sôi và tăng hương vị157 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem hương vịcó hương vị, dạng lỏng251 kcal / 100 g
- Phô mai cứng thay thế294 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem thay thế có nguồn gốc thực vật
100 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 285 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 143 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 428 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 570 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Kem thay thế có nguồn gốc thực vật có 713 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ