Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 20 g 98%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2940,9 g19 g23 g
50 g50 g1470,5 g9,6 g12 g
150 g150 g4411,4 g29 g35 g
200 g200 g5881,8 g38 g47 g
250 g250 g7352,3 g48 g58 g

Câu hỏi về Phô mai cứng thay thế

100 g Phô mai cứng thay thế có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cứng thay thế có 294 kcal, gồm 0,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai cứng thay thế có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cứng thay thế có 147 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai cứng thay thế có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cứng thay thế có 441 kcal, gồm 1,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Phô mai cứng thay thế có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cứng thay thế có 588 kcal, gồm 1,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Phô mai cứng thay thế có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cứng thay thế có 735 kcal, gồm 2,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ