Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 403 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 33 g 43%
  • Chất béo bão hòa 23 g 113%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40325 g0,3 g33 g
50 g50 g20213 g0,2 g17 g
150 g150 g60537 g0,5 g50 g
200 g200 g80650 g0,6 g67 g
250 g250 g100862 g0,8 g83 g

Câu hỏi về Phô mai cứng không lactose

100 g Phô mai cứng không lactose có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cứng không lactose có 403 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Phô mai cứng không lactose có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cứng không lactose có 202 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai cứng không lactose có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cứng không lactose có 605 kcal, gồm 37 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Phô mai cứng không lactose có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cứng không lactose có 806 kcal, gồm 50 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Phô mai cứng không lactose có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cứng không lactose có 1008 kcal, gồm 62 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ