Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai thực vật mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
283
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb17 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 0 g | 17 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 0 g | 8,5 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 0 g | 26 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 0 g | 34 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 0 g | 43 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềmlàm từ hạnh nhân, thuần chay220 kcal / 100 g
- Sản phẩm thực vật thay thế phô maithuần chay, bổ sung vitamin B12 và canxi293 kcal / 100 g
- Phô mai mềmkhông chứa lactose292 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế phô mai với chất béo thực vậtthuần chay293 kcal / 100 g
- Phô mai cứng thay thế294 kcal / 100 g
- Kem thay thế có nguồn gốc thực vật285 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế phô mai từ hạt điềuthuần chay440 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai thực vật mềm
100 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai thực vật mềm có 283 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai thực vật mềm có 142 kcal, gồm 0 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai thực vật mềm có 425 kcal, gồm 0 g đạm, 26 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai thực vật mềm có 566 kcal, gồm 0 g đạm, 34 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai thực vật mềm có 708 kcal, gồm 0 g đạm, 43 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ