Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 283 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2830 g17 g24 g
50 g50 g1420 g8,5 g12 g
150 g150 g4250 g26 g36 g
200 g200 g5660 g34 g48 g
250 g250 g7080 g43 g60 g

Câu hỏi về Phô mai thực vật mềm

100 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai thực vật mềm có 283 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai thực vật mềm có 142 kcal, gồm 0 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai thực vật mềm có 425 kcal, gồm 0 g đạm, 26 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai thực vật mềm có 566 kcal, gồm 0 g đạm, 34 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phô mai thực vật mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai thực vật mềm có 708 kcal, gồm 0 g đạm, 43 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ