Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 220 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 12 g 58%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2204,5 g0,8 g22 g
50 g50 g1102,2 g0,4 g11 g
150 g150 g3306,7 g1,2 g32 g
200 g200 g4409 g1,6 g43 g
250 g250 g55011 g2 g54 g

Câu hỏi về Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm

100 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có 220 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có 110 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có 330 kcal, gồm 6,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có 440 kcal, gồm 9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai kem mềm có 550 kcal, gồm 11 g đạm, 2 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H882100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ