Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2112,8 g11 g17 g
50 g50 g1061,4 g5,5 g8,7 g
150 g150 g3174,2 g17 g26 g
200 g200 g4225,6 g22 g35 g
250 g250 g5287 g28 g44 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai kem

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 211 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 106 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 317 kcal, gồm 4,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 422 kcal, gồm 5,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 528 kcal, gồm 7 g đạm, 28 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: slv 6815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ