Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2072,7 g11 g17 g
50 g50 g1041,4 g5,4 g8,6 g
150 g150 g3114,1 g16 g26 g
200 g200 g4145,4 g21 g34 g
250 g250 g5186,8 g27 g43 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai kem

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 207 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 104 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 311 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 414 kcal, gồm 5,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 518 kcal, gồm 6,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: slv 6808 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ