Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1850,8 g10 g16 g
50 g50 g930,4 g5,1 g7,9 g
150 g150 g2781,2 g15 g24 g
200 g200 g3701,6 g20 g31 g
250 g250 g4632 g25 g39 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế crème fraîche

100 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có 185 kcal, gồm 0,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có 93 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có 278 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có 370 kcal, gồm 1,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế crème fraîche có 463 kcal, gồm 2 g đạm, 25 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: slv 5957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ