Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crème fraîche
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa lactose, 13% chất béo
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb5,2 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 2,9 g | 5,2 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 1,5 g | 2,6 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 4,4 g | 7,8 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 5,8 g | 10 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 7,3 g | 13 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Crème fraîche có hương vị13% chất béo156 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế crème fraîchelàm từ yến mạch, không có sữa, 15% chất béo, bổ sung vi chất185 kcal / 100 g
- Sốt crème fraîchevới rau thơm160 kcal / 100 g
- Kem fraîche5% chất béo, ví dụ Mini Fraiche84 kcal / 100 g
- Kem chua ít béokhoảng 18% chất béo207 kcal / 100 g
- Phô mai kem15% chất béo187 kcal / 100 g
- Cream cultured192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Crème fraîche
100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
100 g Crème fraîche có 138 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
50 g Crème fraîche có 69 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
150 g Crème fraîche có 207 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
200 g Crème fraîche có 276 kcal, gồm 5,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
250 g Crème fraîche có 345 kcal, gồm 7,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: slv 7140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ