Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 312 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 24 g 120%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3122 g1,6 g34 g
50 g50 g1561 g0,8 g17 g
150 g150 g4683 g2,4 g50 g
200 g200 g6244 g3,2 g67 g
250 g250 g7805 g4 g84 g

Câu hỏi về Crème fraîche

100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có 312 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có 156 kcal, gồm 1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có 468 kcal, gồm 3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có 624 kcal, gồm 4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có 780 kcal, gồm 5 g đạm, 4 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: slv 7137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ