Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 378 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 27 g 136%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 22 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 412 µg 46%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,72 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3782,2 g2,4 g40 g
50 g50 g1891,1 g1,2 g20 g
150 g150 g5673,3 g3,6 g60 g
200 g200 g7564,4 g4,8 g80 g
250 g250 g9455,5 g6 g100 g

Câu hỏi về Crème fraîche

100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có 378 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có 189 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có 567 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có 756 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có 945 kcal, gồm 5,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ