Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 586 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 64 g 81%
  • Chất béo bão hòa 40 g 199%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 819 µg 91%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5861,6 g2,3 g64 g
50 g50 g2930,8 g1,2 g32 g
150 g150 g8792,4 g3,5 g95 g
200 g200 g11723,2 g4,6 g127 g
250 g250 g14654 g5,8 g159 g

Câu hỏi về Clotted cream

100 g Clotted cream có bao nhiêu calo?

100 g Clotted cream có 586 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 64 g chất béo.

50 g Clotted cream có bao nhiêu calo?

50 g Clotted cream có 293 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

150 g Clotted cream có bao nhiêu calo?

150 g Clotted cream có 879 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 95 g chất béo.

200 g Clotted cream có bao nhiêu calo?

200 g Clotted cream có 1172 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 127 g chất béo.

250 g Clotted cream có bao nhiêu calo?

250 g Clotted cream có 1465 kcal, gồm 4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 159 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ