Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 36 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 304 µg 34%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 81 mg 6%
  • Kali 122 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1622,7 g4,4 g15 g
50 g50 g811,4 g2,2 g7,5 g
150 g150 g2434,1 g6,6 g23 g
200 g200 g3245,4 g8,8 g30 g
250 g250 g4056,8 g11 g38 g

Câu hỏi về Crème fraîche

100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có 162 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có 81 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có 243 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có 324 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có 405 kcal, gồm 6,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ