Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1382,9 g5,2 g12 g
50 g50 g691,5 g2,6 g6 g
150 g150 g2074,4 g7,8 g18 g
200 g200 g2765,8 g10 g24 g
250 g250 g3457,3 g13 g30 g

Câu hỏi về Crème fraîche

100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có 138 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có 69 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có 207 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có 276 kcal, gồm 5,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có 345 kcal, gồm 7,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: slv 7139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ