Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 22 g 112%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3232,3 g3,3 g34 g
50 g50 g1621,2 g1,7 g17 g
150 g150 g4853,5 g5 g51 g
200 g200 g6464,6 g6,6 g68 g
250 g250 g8085,8 g8,3 g85 g

Câu hỏi về Crème fraîche

100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có 323 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có 162 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có 485 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có 646 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có 808 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: slv 1719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ