Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crème fraîche có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
13% chất béo
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb6,7 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 2,9 g | 6,7 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 1,5 g | 3,4 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 4,4 g | 10 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 5,8 g | 13 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 7,3 g | 17 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Crème fraîche có hương vị
100 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Crème fraîche có hương vị có 156 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Crème fraîche có hương vị có 78 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Crème fraîche có hương vị có 234 kcal, gồm 4,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Crème fraîche có hương vị có 312 kcal, gồm 5,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Crème fraîche có hương vị có 390 kcal, gồm 7,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: slv 2043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ