Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 275 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 18 g 92%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2752 g4,4 g28 g
50 g50 g1381 g2,2 g14 g
150 g150 g4133 g6,6 g42 g
200 g200 g5504 g8,8 g56 g
250 g250 g6885 g11 g70 g

Câu hỏi về Crème fraîche có hương vị

100 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Crème fraîche có hương vị có 275 kcal, gồm 2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Crème fraîche có hương vị có 138 kcal, gồm 1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Crème fraîche có hương vị có 413 kcal, gồm 3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Crème fraîche có hương vị có 550 kcal, gồm 4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Crème fraîche có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Crème fraîche có hương vị có 688 kcal, gồm 5 g đạm, 11 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: slv 2044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ