Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crème fraîche
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa lactose, 32–34% chất béo
312
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb1,6 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 24 g 120%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 2 g | 1,6 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 1 g | 0,8 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 3 g | 2,4 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 4 g | 3,2 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 5 g | 4 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Crème fraîche có hương vị28% chất béo275 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế crème fraîchelàm từ yến mạch, không có sữa, 15% chất béo, bổ sung vi chất185 kcal / 100 g
- Kem fraîche5% chất béo, ví dụ Mini Fraiche84 kcal / 100 g
- Kem chuakhông béo74 kcal / 100 g
- Phô mai kem33% chất béo343 kcal / 100 g
- Cream cultured364 kcal / 100 g
- Cream cultured192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Crème fraîche
100 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
100 g Crème fraîche có 312 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
50 g Crème fraîche có 156 kcal, gồm 1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
150 g Crème fraîche có 468 kcal, gồm 3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
200 g Crème fraîche có 624 kcal, gồm 4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 67 g chất béo.
250 g Crème fraîche có bao nhiêu calo?
250 g Crème fraîche có 780 kcal, gồm 5 g đạm, 4 g carbohydrate và 84 g chất béo.
Nguồn: slv 7138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ