Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt crème fraîche
Calo và thông tin dinh dưỡng
với rau thơm
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb4,3 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 3 g | 4,3 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 1,5 g | 2,2 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 4,5 g | 6,5 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 6 g | 8,6 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 7,5 g | 11 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt crème fraîche
100 g Sốt crème fraîche có bao nhiêu calo?
100 g Sốt crème fraîche có 160 kcal, gồm 3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sốt crème fraîche có bao nhiêu calo?
50 g Sốt crème fraîche có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Sốt crème fraîche có bao nhiêu calo?
150 g Sốt crème fraîche có 240 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Sốt crème fraîche có bao nhiêu calo?
200 g Sốt crème fraîche có 320 kcal, gồm 6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Sốt crème fraîche có bao nhiêu calo?
250 g Sốt crème fraîche có 400 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: slv 4140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ