Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1360,8 g8,1 g11 g
50 g50 g680,4 g4,1 g5,5 g
150 g150 g2041,2 g12 g17 g
200 g200 g2721,6 g16 g22 g
250 g250 g3402 g20 g28 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 136 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 68 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 204 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 272 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 340 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ