Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,3 g7,1 g1,1 g
50 g50 g200,2 g3,6 g0,6 g
150 g150 g600,5 g11 g1,7 g
200 g200 g800,6 g14 g2,2 g
250 g250 g1000,8 g18 g2,8 g

Câu hỏi về Đồ uống yến mạch

100 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống yến mạch có 40 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống yến mạch có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống yến mạch có 60 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống yến mạch có 80 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống yến mạch có 100 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ