Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g601 g6,6 g3 g
50 g50 g300,5 g3,3 g1,5 g
150 g150 g901,5 g9,9 g4,5 g
200 g200 g1202 g13 g6 g
250 g250 g1502,5 g17 g7,5 g

Câu hỏi về Đồ uống yến mạch

100 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống yến mạch có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống yến mạch có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống yến mạch có 90 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống yến mạch có 120 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống yến mạch có 150 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: slv 6813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ