Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481 g7,1 g1,5 g
50 g50 g240,5 g3,6 g0,8 g
150 g150 g721,5 g11 g2,3 g
200 g200 g962 g14 g3 g
250 g250 g1202,5 g18 g3,8 g

Câu hỏi về đồ uống yến mạch

100 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g đồ uống yến mạch có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g đồ uống yến mạch có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g đồ uống yến mạch có 72 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g đồ uống yến mạch có 96 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g đồ uống yến mạch có 120 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: slv 700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ