Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
1,5% chất béo, hữu cơ, tăng cường vi chất
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb7,2 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 3,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,9 g | 7,2 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,5 g | 3,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 1,4 g | 11 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 1,8 g | 14 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 2,3 g | 18 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống yến mạch sô cô la1,5% chất béo, tăng cường vi chất71 kcal / 100 g
- Đồ uống yến mạch có hương vịcó đường, bổ sung vitamin, canxi và iốt42 kcal / 100 g
- Sản phẩm yến mạch lên mendùng để chế biến món ăn, 15% chất béo187 kcal / 100 g
- Thức uống yến mạch và diêm mạchkhông đường, bổ sung vi chất, để được lâu31 kcal / 100 g
- Yến mạch cánkhông thêm đường, với sữa có 3,5% chất béo và trái cây hỗn hợp136 kcal / 100 g
- Oat drink with added calcium36 kcal / 100 g
- Sữa chua yến mạch82 kcal / 100 g
- Đồ uống từ gạokhông đường, bổ sung vitamin và canxi59 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương, có đường, bổ sung vitamin58 kcal / 100 g
- Oat based beverage with iodine calcium vitamins55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống yến mạch
100 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống yến mạch có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống yến mạch có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống yến mạch có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống yến mạch có 96 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống yến mạch có 120 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: slv 6795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ