Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 33 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%
  • Choline 2 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 9,9 mg 2%
  • Phốt pho 11,8 mg 1%
  • Kali 30,6 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,2 g5,6 g1,4 g
50 g50 g180,1 g2,8 g0,7 g
150 g150 g540,3 g8,4 g2,1 g
200 g200 g720,4 g11 g2,9 g
250 g250 g900,5 g14 g3,6 g

Câu hỏi về Oat drink, with added calcium

100 g Oat drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink, with added calcium có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Oat drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink, with added calcium có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Oat drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink, with added calcium có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Oat drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink, with added calcium có 72 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Oat drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink, with added calcium có 90 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ