Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice drink, plain with calcium fortified
Calo và thông tin dinh dưỡng
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb10 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 2,8 g —
- Natri 15 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,2 g | 10 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,1 g | 5,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,3 g | 16 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 0,4 g | 21 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 0,5 g | 26 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice drink54 kcal / 100 g
- Oat drink with calcium and vitamin fortified48 kcal / 100 g
- Coconut drink plain with calcium and vitamin fortified22 kcal / 100 g
- Almond drink with calcium and vitamin fortified33 kcal / 100 g
- Soya drink with calcium and vitamin fortified40 kcal / 100 g
- Almond drink33 kcal / 100 g
- Oat drink47 kcal / 100 g
- Coconut drink22 kcal / 100 g
- Rice beverage added ca61 kcal / 100 g
- Soy drink chocolate76 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice drink, plain with calcium fortified
100 g Rice drink, plain with calcium fortified có bao nhiêu calo?
100 g Rice drink, plain with calcium fortified có 54 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Rice drink, plain with calcium fortified có bao nhiêu calo?
50 g Rice drink, plain with calcium fortified có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Rice drink, plain with calcium fortified có bao nhiêu calo?
150 g Rice drink, plain with calcium fortified có 81 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Rice drink, plain with calcium fortified có bao nhiêu calo?
200 g Rice drink, plain with calcium fortified có 108 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Rice drink, plain with calcium fortified có bao nhiêu calo?
250 g Rice drink, plain with calcium fortified có 135 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ