Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 34 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,4 g2,8 g1 g
50 g50 g110,2 g1,4 g0,5 g
150 g150 g330,6 g4,2 g1,5 g
200 g200 g440,8 g5,6 g2 g
250 g250 g551 g7 g2,5 g

Câu hỏi về Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified

100 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

100 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

50 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

150 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

200 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

250 g Coconut drink, plain with calcium and vitamin fortified có 55 kcal, gồm 1 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ